menu_book
見出し語検索結果 "vi phạm pháp luật" (1件)
vi phạm pháp luật
日本語
フ法を犯す、法律に違反する
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
これらの行為は法律違反であり、厳しく対処する必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "vi phạm pháp luật" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vi phạm pháp luật" (5件)
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報を宣伝することは法律違反です。
Ông ấy cam kết không tái phạm hành vi vi phạm pháp luật.
彼は法律違反行為を再犯しないことを約束しました。
Mọi hành vi vi phạm pháp luật đều bị xử lý.
すべての法律違反行為は処理されます。
Những hành vi này là vi phạm pháp luật và cần xử lý nghiêm.
これらの行為は法律違反であり、厳しく対処する必要がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)